Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Ấn Độ, Tiếng Thái, Tiếng Iceland

Các từ mới cập nhật của Tiếng Hà Lan

bespreekbaar trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bespreekbaar trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bespreekbaar trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hardlopen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hardlopen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hardlopen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

afdwingen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ afdwingen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ afdwingen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

ongelooflijk trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ongelooflijk trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ongelooflijk trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hooi trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hooi trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hooi trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hond trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hond trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hond trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hoes trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hoes trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hoes trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hoer trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hoer trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hoer trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hecht trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hecht trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hecht trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hersenen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hersenen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hersenen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

zalf trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zalf trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zalf trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

te kennen geven trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ te kennen geven trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ te kennen geven trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

hou je smoel trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hou je smoel trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hou je smoel trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

Ali Baba en de veertig rovers trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Ali Baba en de veertig rovers trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Ali Baba en de veertig rovers trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

doorstrepen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ doorstrepen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ doorstrepen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

jong konijn trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ jong konijn trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ jong konijn trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

wel heb ik ooit trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ wel heb ik ooit trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ wel heb ik ooit trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

galblaas trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ galblaas trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ galblaas trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

verdoving trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ verdoving trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ verdoving trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

storting trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ storting trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ storting trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Ấn Độ

संशोधन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गाँधी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मिनट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बुलाया trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Thái

โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

หัวไชเท้า trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สัมพจนัย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

คําประสม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ คําประสม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ คําประสม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ส่งซิก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ส่งซิก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ส่งซิก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ผลไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ผลไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ผลไม้ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

แบดมินตัน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เปิดซิง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เปิดซิง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เปิดซิง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Iceland

iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

heyrðu trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ heyrðu trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ heyrðu trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

eðlismassi trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ eðlismassi trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eðlismassi trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

almennt trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ almennt trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ almennt trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

færni trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ færni trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ færni trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

móðurmál trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ móðurmál trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ móðurmál trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

sóley trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sóley trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sóley trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

aðili trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aðili trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aðili trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

för trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ för trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ för trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

samræma trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ samræma trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ samræma trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

spyrja trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ spyrja trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ spyrja trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

undanþága trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ undanþága trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ undanþága trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

spyrna trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ spyrna trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ spyrna trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

poki trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ poki trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ poki trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

dós trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dós trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dós trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

við hliðina á trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ við hliðina á trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ við hliðina á trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

laus trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ laus trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ laus trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

nægjusamur trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nægjusamur trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nægjusamur trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

land trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ land trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ land trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

útivist trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ útivist trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ útivist trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm