Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Séc, Tiếng Thái, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nhật

Các từ mới cập nhật của Tiếng Séc

vypětí trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vypětí trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vypětí trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

záminka trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ záminka trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ záminka trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

vlaštovka trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vlaštovka trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vlaštovka trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

práh trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ práh trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ práh trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

zapnout trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zapnout trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zapnout trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

administrativní budova trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ administrativní budova trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ administrativní budova trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

na zakázku trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ na zakázku trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ na zakázku trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

zmínka trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zmínka trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zmínka trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

vykládka trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vykládka trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vykládka trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

netěsnost trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ netěsnost trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ netěsnost trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

ječmen trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ječmen trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ječmen trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

duchovní trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ duchovní trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ duchovní trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

lenochod trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ lenochod trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ lenochod trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

oddlužení trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ oddlužení trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ oddlužení trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

uplatnit se trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ uplatnit se trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ uplatnit se trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

soudní komisař trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ soudní komisař trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ soudní komisař trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

definice trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ definice trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ definice trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

koncentrační tábor trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ koncentrační tábor trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ koncentrační tábor trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

stipendium trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ stipendium trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stipendium trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

bezinka trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bezinka trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bezinka trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Thái

โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรงเรือนเพาะชําไม้ประดับ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

หัวไชเท้า trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ หัวไชเท้า trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ จูเลียส ซีซาร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สัมพจนัย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สัมพจนัย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ละโมบโลภมาก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาเวียดนาม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

คําประสม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ คําประสม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ คําประสม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาอังกฤษโบราณ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เครื่องมือการเกษตร trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การปลูกต้นไม้ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อุทยานแห่งชาติภูกระดึง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สงครามบัวร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การที่ผู้ชายมีเพศสัมพันธ์กับเด็กชาย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ตําแหน่งทางสังคม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ส่งซิก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ส่งซิก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ส่งซิก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อวัยวะเทียม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาสโลเวเนีย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ผลไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ผลไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ผลไม้ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

แบดมินตัน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ แบดมินตัน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เปิดซิง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เปิดซิง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เปิดซิง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Bồ Đào Nha

consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

geek trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ geek trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ geek trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

independente trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ independente trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ independente trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

manual trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ manual trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ manual trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Nhật

溶接 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 溶接 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 溶接 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

七夕 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 七夕 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 七夕 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

詳しく trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 詳しく trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 詳しく trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

ikada trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ikada trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ikada trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

香味野菜 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 香味野菜 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 香味野菜 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

呪術師 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 呪術師 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 呪術師 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

流行 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 流行 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 流行 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

上位 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 上位 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 上位 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

tsu trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tsu trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tsu trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

chouchou trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ chouchou trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ chouchou trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

sake trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sake trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sake trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

舞い上がる trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 舞い上がる trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 舞い上がる trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

ひび割れ trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ひび割れ trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ひび割れ trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

マリアージ trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ マリアージ trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ マリアージ trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

測定 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 測定 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 測定 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

不審に思う trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 不審に思う trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 不審に思う trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

積集合 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 積集合 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 積集合 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

輪姦 trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 輪姦 trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 輪姦 trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

選ぶ trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 選ぶ trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 選ぶ trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm

入れ替わる trong Tiếng Nhật nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 入れ替わる trong Tiếng Nhật là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 入れ替わる trong Tiếng Nhật.

Nghe phát âm