Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất
Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ấn Độ, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển
Các từ mới cập nhật của Tiếng Bồ Đào Nha
consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ consumir trong Tiếng Bồ Đào Nha.
geek trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ geek trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ geek trong Tiếng Bồ Đào Nha.
gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gargalo trong Tiếng Bồ Đào Nha.
suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ suportar trong Tiếng Bồ Đào Nha.
aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aplicação de computador trong Tiếng Bồ Đào Nha.
delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ delicado trong Tiếng Bồ Đào Nha.
alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alaranjado trong Tiếng Bồ Đào Nha.
assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ assustar trong Tiếng Bồ Đào Nha.
independente trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ independente trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ independente trong Tiếng Bồ Đào Nha.
enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ enredo trong Tiếng Bồ Đào Nha.
agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ agiota trong Tiếng Bồ Đào Nha.
manual trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ manual trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ manual trong Tiếng Bồ Đào Nha.
baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ baladeira trong Tiếng Bồ Đào Nha.
baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ baseado trong Tiếng Bồ Đào Nha.
saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ saboroso trong Tiếng Bồ Đào Nha.
desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ desossar trong Tiếng Bồ Đào Nha.
a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a seguir trong Tiếng Bồ Đào Nha.
restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ restrito trong Tiếng Bồ Đào Nha.
padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ padecer trong Tiếng Bồ Đào Nha.
provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Nghĩa của từ provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ provisionar trong Tiếng Bồ Đào Nha.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Ấn Độ
संशोधन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ.
गाँधी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ.
बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ.
मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ.
विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ.
सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ.
खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ.
बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ.
अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ.
मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ.
गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ.
एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ.
ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ.
घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ.
दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ.
मिनट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ.
बुलाया trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ.
संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ.
छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ.
संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?
Nghĩa của từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Đức
unterteilt trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ unterteilt trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ unterteilt trong Tiếng Đức.
Schalenfrucht trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Schalenfrucht trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Schalenfrucht trong Tiếng Đức.
verzichten auf trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ verzichten auf trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ verzichten auf trong Tiếng Đức.
mahnen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ mahnen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mahnen trong Tiếng Đức.
unerwünscht trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ unerwünscht trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ unerwünscht trong Tiếng Đức.
beute trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ beute trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ beute trong Tiếng Đức.
Kaution trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Kaution trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Kaution trong Tiếng Đức.
im Auftrag trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ im Auftrag trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ im Auftrag trong Tiếng Đức.
Umstände trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Umstände trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Umstände trong Tiếng Đức.
Tropfer trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Tropfer trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Tropfer trong Tiếng Đức.
anlaufen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ anlaufen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ anlaufen trong Tiếng Đức.
ihrem trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ ihrem trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ihrem trong Tiếng Đức.
eilig trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ eilig trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eilig trong Tiếng Đức.
bördeln trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ bördeln trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bördeln trong Tiếng Đức.
Befunde trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Befunde trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Befunde trong Tiếng Đức.
Abwicklung trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Abwicklung trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Abwicklung trong Tiếng Đức.
sodass trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ sodass trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sodass trong Tiếng Đức.
Schülerakte trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Schülerakte trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Schülerakte trong Tiếng Đức.
Umschlag trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Umschlag trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Umschlag trong Tiếng Đức.
Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức nghĩa là gì?
Nghĩa của từ Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Thụy Điển
funderingar trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ funderingar trong Tiếng Thụy Điển.
väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ väcka tanken på trong Tiếng Thụy Điển.
skild trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skild trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skild trong Tiếng Thụy Điển.
skina trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skina trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skina trong Tiếng Thụy Điển.
resonemang trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ resonemang trong Tiếng Thụy Điển.
stå ut med trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stå ut med trong Tiếng Thụy Điển.
skena trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skena trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skena trong Tiếng Thụy Điển.
mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mindre än-tecken trong Tiếng Thụy Điển.
gångväg trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gångväg trong Tiếng Thụy Điển.
vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vindsvåning trong Tiếng Thụy Điển.
magasin trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ magasin trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ magasin trong Tiếng Thụy Điển.
skratt trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ skratt trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ skratt trong Tiếng Thụy Điển.
klädstil trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ klädstil trong Tiếng Thụy Điển.
författare trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ författare trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ författare trong Tiếng Thụy Điển.
tvål trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tvål trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tvål trong Tiếng Thụy Điển.
föregående trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ föregående trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ föregående trong Tiếng Thụy Điển.
delvis trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ delvis trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ delvis trong Tiếng Thụy Điển.
kontokredit trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kontokredit trong Tiếng Thụy Điển.
tofs trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ tofs trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tofs trong Tiếng Thụy Điển.
binda trong Tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Nghĩa của từ binda trong Tiếng Thụy Điển là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ binda trong Tiếng Thụy Điển.